
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | SC Fürstenfeldbruck Youth | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 31-10-2023 | Bayern Munchen (Youth) | FC Bayern Munich | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 29-06-2026 20:30 | Germany | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 25-06-2026 20:00 | Ecuador | Germany | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 20-06-2026 20:00 | Germany | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 14-06-2026 17:00 | Germany | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 18:30 | USA | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-05-2026 18:45 | Germany | Finland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-05-2026 18:00 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-05-2026 19:00 | FC Bayern Munich | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-05-2026 13:30 | FC Bayern Munich | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-04-2026 19:00 | Paris Saint Germain | FC Bayern Munich | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Champion | 2 | 25/26 24/25 |
| German cup winner | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 2 | 24/25 23/24 |
| German Super Cup runner-up | 1 | 23/24 |