
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2019 | América Futebol Clube (MG) U17 | Cruzeiro U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 10-04-2022 | Cruzeiro Esporte Clube | Athletico Paranaense | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2023 | Athletico Paranaense | FC Barcelona | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2024 | FC Barcelona | Real Betis | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Real Betis | FC Barcelona | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 00:00 | São Paulo - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-03-2026 23:30 | Gremio Novorizontino | Palmeiras - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 04-03-2026 23:00 | Palmeiras - SP | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 01-03-2026 23:30 | Palmeiras - SP | São Paulo - SP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-02-2026 00:30 | Palmeiras - SP | Fluminense - RJ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 21-02-2026 23:30 | Palmeiras - SP | Capivariano | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Palmeiras - SP | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 13-02-2026 00:30 | Internacional - RS | Palmeiras - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 23:30 | Corinthians - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 25/26 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| South American Champion U20 | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 23 |