
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Malmo FFU17 | Malmö FF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2022 | Malmö FF U19 | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Malmo FF | Eintracht Frankfurt | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | VfL Wolfsburg | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 05-04-2026 15:30 | Eintracht Frankfurt | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 14:30 | 1. FSV Mainz 05 | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-03-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 08-03-2026 14:30 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 16:30 | Eintracht Frankfurt | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 14:30 | FC Bayern Munich | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 14-02-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 06-02-2026 19:30 | 1. FC Union Berlin | Eintracht Frankfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 14:30 | Eintracht Frankfurt | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Swedish champion | 1 | 23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Swedish cup winner | 1 | 22 |