
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Speyer 09 Jugend | Karlsruher SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Karlsruher SC Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 17-11-2022 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2024 | 1. FSV Mainz 05 | Brighton Hove Albion | 31M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 18-04-2026 16:30 | Eintracht Frankfurt | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Euro U21 | 27-03-2026 17:00 | Germany U21 | Northern Ireland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-03-2026 19:30 | RB Leipzig | TSG Hoffenheim | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 18:30 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | RB Leipzig | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 17:30 | RB Leipzig | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 16:30 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 11-02-2026 19:45 | FC Bayern Munich | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Fritz Walter Silver medalist | 1 | 24 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 22/23 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 22/23 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 19/20 |