
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Speyer 09 Jugend | Karlsruher SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Karlsruher SC Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | - | Ký hợp đồng |
| 17-11-2022 | FSV Mainz 05 U19 | 1. FSV Mainz 05 | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2024 | 1. FSV Mainz 05 | Brighton Hove Albion | 31M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | Nottingham Forest | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Brentford | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-10-2025 13:00 | Wolverhampton Wanderers | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-09-2025 14:00 | Chelsea | Brighton Hove Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-09-2025 14:00 | Brighton Hove Albion | Tottenham Hotspur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-09-2025 14:00 | Bournemouth AFC | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 09-09-2025 18:30 | Germany U21 | Latvia U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-08-2025 13:00 | Brighton Hove Albion | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 27-08-2025 18:45 | Oxford United | Brighton Hove Albion | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-08-2025 13:00 | Everton | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Fritz Walter Silver medalist | 1 | 24 |
| German Under-19 Bundesliga champion | 1 | 22/23 |
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 22/23 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 19/20 |