
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | Paraná Clube B | Parana PR | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Parana PR | Botafogo FC | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Botafogo FC | Lugano | Free | Ký hợp đồng |
| 19-02-2020 | Lugano | Shimizu S-Pulse | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2024 | Shimizu S-Pulse | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 17-05-2026 05:00 | JEF United Ichihara Chiba | Kashima Antlers | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-05-2026 08:00 | JEF United Ichihara Chiba | Machida Zelvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 06-05-2026 06:00 | FC Tokyo | JEF United Ichihara Chiba | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-05-2026 07:00 | Urawa Red Diamonds | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 29-04-2026 05:00 | JEF United Ichihara Chiba | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-04-2026 06:00 | Kawasaki Frontale | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 18-04-2026 06:00 | Tokyo Verdy | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 07-03-2026 04:00 | JEF United Ichihara Chiba | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-02-2026 10:00 | Machida Zelvia | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2026 05:00 | Mito Hollyhock | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese second league Champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 19/20 17/18 |