
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | FC Saburtalo Tbilisi | Metalurgi Rustavi | - | Cho thuê |
| 31-01-2011 | Metalurgi Rustavi | FC Saburtalo Tbilisi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-05-2011 | FC Sioni Bolnisi | FC Saburtalo Tbilisi | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-08-2011 | FC Saburtalo Tbilisi | Vitesse Arnhem | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2016 | Vitesse Arnhem | Legia Warszawa | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Legia Warszawa | Vitesse Arnhem | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2017 | Vitesse Arnhem | San Jose Earthquakes | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2021 | San Jose Earthquakes | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2024 | Ulsan HD FC | Shandong Taishan FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 30-05-2026 11:35 | Chengdu Rongcheng | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 24-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Wuhan Three Towns | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 20-05-2026 12:00 | Zhejiang Professional FC | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 16-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Chongqing Tonglianglong | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 10-05-2026 10:00 | Shenzhen Peng City | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 05-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Shanghai Shenhua | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-05-2026 11:35 | Shandong Taishan | Qingdao West Coast | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 26-04-2026 09:00 | Qingdao Hainiu | Shandong Taishan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 21-04-2026 12:00 | Tianjin Jinmen Tiger | Shandong Taishan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 17-04-2026 11:35 | Shandong Taishan | Shanghai Port | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Season | 1 | 25 |
| CSL Player of the Month | 1 | 25 |
| AFC Champions League participant | 4 | 23/24 23/24 21/22 20/21 |
| South Korean champion | 2 | 22/23 21/22 |
| Polish champion | 1 | 16/17 |
| Champions League participant | 1 | 16/17 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |