
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Simpeleen Urheilijat | Fulham U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Fulham U18 | Fulham U23 | - | Ký hợp đồng |
| 24-10-2012 | Fulham U23 | Maidenhead United | - | Cho thuê |
| 11-01-2013 | Maidenhead United | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2013 | Fulham U23 | Cambridge United | - | Cho thuê |
| 22-02-2013 | Cambridge United | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-05-2013 | Fulham U23 | Lahti | - | Cho thuê |
| 04-08-2013 | Lahti | Fulham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2014 | Fulham U23 | Fulham | - | Ký hợp đồng |
| 16-10-2014 | Fulham | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
| 16-11-2014 | Accrington Stanley | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2015 | Fulham | Stevenage Borough | - | Cho thuê |
| 10-01-2016 | Stevenage Borough | Fulham | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2017 | Fulham | AC Horsens | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AC Horsens | FC Copenhagen | 0.875M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2019 | FC Copenhagen | Brescia | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | Brescia | Venezia | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-11-2025 18:30 | Palermo | Carrarese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 22-11-2025 14:00 | ACD Virtus Entella | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 08-11-2025 16:15 | Juve Stabia | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 01-11-2025 18:30 | Palermo | Pescara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 28-10-2025 19:30 | Palermo | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 25-10-2025 17:30 | Catanzaro | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 19-10-2025 13:00 | Palermo | Modena | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 12-10-2025 16:00 | Netherlands | Finland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 04-10-2025 15:15 | Spezia | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 27-09-2025 13:00 | Cesena | Palermo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 21 |
| Danish champion | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |