
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2013 | Young Boys U21 | Schaffhausen | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Schaffhausen | Young Boys U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Young Boys U21 | Schaffhausen | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2016 | Schaffhausen | Lugano | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Lugano | Schaffhausen | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2016 | Schaffhausen | Lugano | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2017 | Lugano | Leeds United | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2021 | Leeds United | Al-Ahli SFC | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2022 | Al-Ahli SFC | Fenerbahce | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Fenerbahce | Al-Ahli SFC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 17-05-2026 14:30 | Lugano | FC Basel 1893 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-05-2026 14:30 | FC Sion | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 10-05-2026 12:00 | Lugano | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 03-05-2026 14:30 | Lugano | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 25-04-2026 18:30 | Thun | Lugano | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-04-2026 16:00 | FC Zurich | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-04-2026 16:00 | Lugano | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 15:30 | Grasshopper | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 22-02-2026 15:30 | Lugano | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 24-01-2026 17:00 | Lugano | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League Champions | 1 | 24/25 |
| Turkish cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| English 2nd tier champion | 1 | 19/20 |
| Swiss 3rd tier champion | 1 | 12/13 |