
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-08-2010 | Red Star Belgrade U19 | FK Sopot Belgrad | - | Cho thuê |
| 30-12-2010 | FK Sopot Belgrad | Red Star Belgrade U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-06-2011 | Red Star Belgrade U19 | FK Rad Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2012 | FK Rad Beograd | FK Spartak Zlatibor Voda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FK Spartak Zlatibor Voda | Free player | - | Giải phóng |
| 03-09-2012 | Free player | MTK Budapest | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2013 | MTK Budapest | Tatabányai SC | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Tatabányai SC | MTK Budapest | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | MTK Budapest | Free player | - | Giải phóng |
| 31-08-2013 | Free player | FK Rudar Pljevlja | - | Ký hợp đồng |
| 25-01-2016 | FK Rudar Pljevlja | FK Čukarički | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | FK Čukarički | FK Rudar Pljevlja | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | FK Rudar Pljevlja | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2019 | FK Čukarički | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 10-10-2021 | Vojvodina Novi Sad | Kolubara | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Kolubara | FK Graficar Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | FK Graficar Beograd | Indjija | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2024 | Indjija | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2024 | Vojvodina Novi Sad | FK Kabel Novi Sad | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FK Kabel Novi Sad | Vojvodina Novi Sad | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serbian cup winner | 1 | 19/20 |
| Montenegrin cup winner | 1 | 15/16 |
| Montenegrin champion | 1 | 14/15 |