
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | AS Beauvais Oise B | Beauvais | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Beauvais | BX Brussels | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | BX Brussels | RE Bertrix | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | RE Bertrix | Excelsior Virton | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Excelsior Virton | Free player | - | Giải phóng |
| 14-11-2016 | Free player | White Star Brussels (- 2017) | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2017 | White Star Brussels (- 2017) | CS Sedan-Ardennes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CS Sedan-Ardennes | USL Dunkerque | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2024 | USL Dunkerque | Boulogne | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-02-2026 19:00 | Boulogne | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 31-01-2026 19:00 | AS Saint-Étienne | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-01-2026 13:00 | Red Star FC 93 | Boulogne | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 16-01-2026 19:00 | Boulogne | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 19:00 | Guingamp | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 15-12-2025 19:45 | Boulogne | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 05-12-2025 19:00 | Clermont | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-11-2025 19:00 | Boulogne | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-11-2025 19:00 | USL Dunkerque | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 31-10-2025 19:00 | Annecy | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu