
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Holbaek B&I Youth | Bröndby IF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Bröndby IF Youth | Brondby IFU17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2022 | Brondby IF | Genoa | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 24-05-2026 18:45 | Lecce | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 17-05-2026 10:00 | Genoa | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-05-2026 13:00 | Fiorentina | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-05-2026 18:45 | Atalanta | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 26-04-2026 13:00 | Genoa | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2026 10:30 | Genoa | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-04-2026 16:00 | Juventus | Genoa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-03-2026 19:45 | Genoa | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-03-2026 11:30 | Hellas Verona | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-03-2026 17:00 | Genoa | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Danish champion | 1 | 20/21 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |
| Danish Cup Winner | 1 | 17/18 |