
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2002 | FC Ajax Lasnamäe U17 | FC Ajax Lasnamäe U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2004 | FC Ajax Lasnamäe U19 | Lasnamäe FC Ajax | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2007 | Lasnamäe FC Ajax | TVMK Tallinn (- 2008) | 0.003M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2008 | TVMK Tallinn (- 2008) | Trans Narva | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Trans Narva | Levadia Tallinn II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Levadia Tallinn II | Tallinna FC Atletik | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Tallinna FC Atletik | FCI Tallinn | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | FCI Tallinn | FC Maardu | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian Second League Champion | 5 | 20/21 17/18 16/17 11/12 08/09 |
| Estonian third tier champion | 2 | 14/15 13/14 |
| Promotion to 1st league | 1 | 11/12 |