
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Moelven IL | Ham-Kam | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Ham-Kam | Stromsgodset | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2014 | Stromsgodset | Ullensaker/Kisa IL | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Ullensaker/Kisa IL | Stromsgodset | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2015 | Stromsgodset | Tromso IL | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2018 | Tromso IL | Lillestrom | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2021 | Lillestrom | Shabab AlAhli | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2022 | Shabab AlAhli | Lillestrom | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 01-12-2024 16:00 | Bodo Glimt | Lillestrom | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 23-11-2024 16:00 | Lillestrom | Sandefjord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 09-11-2024 17:00 | Brann | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 03-11-2024 16:00 | Lillestrom | Haugesund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 27-10-2024 16:00 | Lillestrom | Odd Grenland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 20-10-2024 17:15 | Fredrikstad | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 29-09-2024 15:00 | Lillestrom | Viking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 21-09-2024 16:00 | Ham-Kam | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 15-09-2024 17:15 | Lillestrom | Rosenborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Na Uy | 30-08-2024 17:00 | KFUM Oslo | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Norwegian champion | 1 | 13 |
| Best assist provider | 1 | 11/12 |