
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Gornik Konin | Lech Poznan Football Academy | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Lech Poznan Football Academy | Lech Poznan (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Lech Poznan (Youth) | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lech Poznan | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2018 | VfB Stuttgart | Fortuna Dusseldorf | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Fortuna Dusseldorf | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | VfB Stuttgart | Schalke 04 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-05-2026 15:30 | Lech Poznan | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-05-2026 15:30 | Wisla Plock | Gornik Zabrze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-05-2026 12:45 | Wisla Plock | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2026 15:30 | Pogon Szczecin | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-04-2026 10:15 | Wisla Plock | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-04-2026 10:15 | LKS Nieciecza | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-04-2026 16:00 | Wisla Plock | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-04-2026 10:15 | GKS Katowice | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 21-03-2026 19:15 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 14-03-2026 19:15 | Cracovia Krakow | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German second tier champion | 2 | 21/22 16/17 |
| Polish Super Cup winner | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 2 | 15/16 10/11 |
| Polish champion | 2 | 14/15 09/10 |
| Euro participant | 1 | 12 |