
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | CF Pachuca II | Indios de Ciudad Juárez II | - | Cho thuê |
| 29-06-2006 | Indios de Ciudad Juárez II | CF Pachuca II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2007 | CF Pachuca II | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Pachuca | Puebla | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Puebla | Pachuca | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | Pachuca | Chivas Guadalajara | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Chivas Guadalajara | Pachuca | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Pachuca | Club Leon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Club Leon | Club America | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Club America | Club Leon | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 15-04-2026 03:30 | Club America | Nashville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 12-04-2026 03:05 | Club America | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 08-04-2026 00:00 | Nashville | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 05-04-2026 03:10 | Santos Laguna | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 22-03-2026 03:10 | Pumas U.N.A.M. | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-03-2026 01:00 | Club America | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 16-03-2026 01:00 | Club America | Mazatlan FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 10-03-2026 23:00 | Philadelphia Union | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 07-03-2026 23:00 | Queretaro FC | Club America | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn | 07-08-2025 01:30 | Club America | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Apertura Champion | 2 | 24/25 20/21 |
| FIFA Club World Cup participant | 4 | 24 11 09 08 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League winner | 3 | 22/23 17/18 09/10 |
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 09/10 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |
| Leagues Cup Winner | 1 | 21 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 17/18 |
| Confederations Cup participant | 1 | 17 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 16/17 |
| Mexican Cup Winner Clausura | 2 | 16/17 14/15 |
| Mexican Cup Winner Apertura | 1 | 15/16 |
| Mexican Super Cup Winner | 1 | 15/16 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 08 07 |