
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | UD Las Palmas Youth | UD Las Palmas U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | UD Las Palmas U18 | Las Palmas U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Las Palmas U19 | Barcelona U19 | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2018 | FC Barcelona Atlètic | UE Cornella | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | FC Barcelona Atlètic | Leeds United U23 | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2019 | Leeds United U23 | Extremadura UD | - | Cho thuê |
| 22-01-2020 | Extremadura UD | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2020 | Leeds United U23 | Villarreal B | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Villarreal B | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2020 | Leeds United U23 | Real Oviedo | - | Cho thuê |
| 30-01-2021 | Real Oviedo | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2021 | Leeds United U23 | UD Las Palmas | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | UD Las Palmas | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2021 | Leeds United U23 | UD Las Palmas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | UD Las Palmas | FC Arouca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Arouca | Al-Sadd | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 25-11-2025 16:00 | Al-Wahda FC | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-11-2025 16:30 | Al-Sadd | Al-Sailiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-11-2025 14:30 | Umm Salal | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-11-2025 16:00 | Al-Sadd | Al Ahli SFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-10-2025 16:30 | Al-Sadd | Al Rayyan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-10-2025 16:30 | Al-Sadd | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 21-10-2025 18:15 | Al Hilal | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 30-09-2025 16:00 | Al-Sadd | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 20-09-2025 17:00 | Al-Sadd | Al-Wakrah SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-09-2025 15:00 | Al Shahaniya | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari League Cup Winner | 1 | 25 |
| Qatari champion | 1 | 24/25 |
| Second highest goal scorer | 1 | 24/25 |
| Striker of the Year | 1 | 23/24 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 17/18 |