
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 17-01-2017 | Cruzeiro Esporte Clube | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Chapecoense SC | Cruzeiro Esporte Clube | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-02-2020 | Cruzeiro Esporte Clube | Red Bull Bragantino | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-02-2022 | Red Bull Bragantino | CR Flamengo | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2025 | CR Flamengo | Cruzeiro Esporte Clube | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 22:00 | Cruzeiro - MG | Univ Catolica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Cruzeiro - MG | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 00:00 | Barcelona SC(ECU) | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-04-2026 21:30 | São Paulo - SP | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 23:00 | Cruzeiro - MG | Vitória - BA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Cruzeiro - MG | Santos Fc - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:40 | Athletico Paranaense - PR | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cruzeiro - MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 08-03-2026 21:00 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Mineiro | 1 | 26 |
| Brazilian cup winner | 2 | 24 22 |
| Campeão Carioca | 1 | 23/24 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 21/22 |