
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Vikingur Gota II | Víkingur Gøta | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2020 | Víkingur Gøta | Skala Itrottarfelag | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Skala Itrottarfelag | Víkingur Gøta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 09-07-2026 19:00 | Stjarnan Gardabaer | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 15:00 | Latvia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Baltic | 06-06-2026 15:00 | Estonia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-08-2025 18:45 | Linfield FC | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 15-07-2025 15:30 | Lincoln Red Imps FC | Víkingur Gøta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-07-2025 18:00 | Víkingur Gøta | Lincoln Red Imps FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-06-2025 18:45 | Faroe Islands | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 22-03-2025 19:45 | Czechia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 17-11-2024 14:00 | North Macedonia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 13-10-2024 18:45 | Faroe Islands | Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu