
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo 2 Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Dynamo 2 Kyiv | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 21-07-2016 | Dynamo Kyiv II | FK Oleksandria | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | FK Oleksandria | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Dynamo Kyiv II | Dynamo Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2017 | Dynamo Kyiv | KAA Gent | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-07-2021 | KAA Gent | Benfica | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2022 | Benfica | Club Brugge | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | Club Brugge | Valencia CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Valencia CF | Club Brugge | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-07-2024 | Club Brugge | Olympiakos Piraeus | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 15:00 | Panaitolikos Agrinio | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 22-11-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | Atromitos Athens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Ukraine | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 13-11-2025 19:45 | France | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 13:00 | AE Kifisias | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 19:00 | Olympiakos Piraeus | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 16:45 | FC Barcelona | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 18-10-2025 14:00 | AEL Larisa | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 17-05-2025 17:00 | OFI Crete | Olympiakos Piraeus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 11-05-2025 17:00 | Panathinaikos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 25 |
| Greek cup winner | 1 | 25 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Belgian champion | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |