
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Newells U20 | CA Newell's Old Boys II | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2017 | CA Newell's Old Boys II | Defensa Y Justicia | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Defensa Y Justicia | CA Newell's Old Boys II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | CA Newell's Old Boys II | Defensa Y Justicia | 0.725M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2019 | Defensa Y Justicia | AFC Ajax | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-07-2022 | AFC Ajax | Manchester United | 57M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 12-07-2026 01:00 | Argentina | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 07-07-2026 16:00 | Argentina | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 03-07-2026 22:00 | Argentina | Cabo Verde | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 22-06-2026 17:00 | Argentina | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 01:00 | Argentina | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 01:00 | Argentina | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 07-06-2026 00:00 | Argentina | Honduras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-05-2026 15:00 | Brighton Hove Albion | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 11:30 | Manchester United | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-05-2026 14:00 | Sunderland | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FA Cup Winner | 1 | 24 |
| Copa América Champion | 2 | 24 21 |
| Champions League participant | 4 | 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| English League Cup winner | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 22 |
| Dutch champion | 2 | 21/22 20/21 |
| CONMEBOL-UEFA Cup of Champions winner | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Dutch Cup winner | 1 | 20/21 |
| Dutch Super Cup winner | 1 | 20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Winner Copa LPF Proyección Final | 1 | 15/16 |