
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Crystal Palace U23 | Crystal Palace | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Crystal Palace | Manchester United | 55M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2024 | Manchester United | West Ham United | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 01-07-2026 16:00 | England | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 23:30 | Democratic Republic of the Congo | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 24-06-2026 02:00 | Colombia | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 17-06-2026 17:00 | Portugal | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 16:00 | Democratic Republic of the Congo | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2026 18:00 | Denmark | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 17-05-2026 16:30 | Newcastle United | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 10-05-2026 15:30 | West Ham United | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-05-2026 14:00 | Brentford | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup Oceania | 31-03-2026 21:00 | Democratic Republic of the Congo | Jamaica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FA Cup Winner | 1 | 24 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| English League Cup winner | 1 | 23 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 20/21 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |