
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro/RS U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2018 | Cruzeiro Esporte Clube | Cercle Brugge KSV | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2022 | Cercle Brugge KSV | Burnley | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2024 | Burnley | Botafogo RJ | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 19:00 | Botafogo - RJ | Coritiba SAF - PR | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2026 22:00 | Botafogo - RJ | Caracas FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 00:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-04-2026 22:30 | Botafogo - RJ | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-03-2026 22:30 | Athletico Paranaense - PR | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 19:00 | Red Bull Bragantino | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 22:00 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 23:30 | Botafogo - RJ | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 11-03-2026 00:30 | Botafogo - RJ | Barcelona SC(ECU) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 04-03-2026 00:30 | Barcelona SC(ECU) | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão da Taça Rio | 1 | 25/26 |
| Brazilian champion | 1 | 24 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 23/24 |
| English 2nd tier champion | 1 | 22/23 |