
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Hartlepool United U18 | Rangers FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Rangers FC U20 | Motherwell FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2012 | Motherwell FC U20 | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
| 07-02-2013 | Motherwell | Airdrie United | - | Cho thuê |
| 04-05-2013 | Airdrie United | Motherwell | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Motherwell | Celtic Nation FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-09-2013 | Celtic Nation FC | Crook Town AFC | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2014 | Crook Town AFC | Alloa Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Alloa Athletic | Falkirk | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2023 | Falkirk | Arbroath | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Arbroath | Falkirk | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Falkirk | Alloa Athletic | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Scotland | 18-04-2026 14:00 | Alloa Athletic | East Fife | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 11-04-2026 14:00 | Hamilton Academical | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 04-04-2026 14:00 | Cove Rangers | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 28-03-2026 15:00 | Alloa Athletic | Peterhead | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 21-03-2026 15:00 | Alloa Athletic | Inverness | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 14-03-2026 17:30 | Montrose | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 10-03-2026 19:45 | Peterhead | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 07-03-2026 15:00 | Alloa Athletic | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 28-02-2026 15:00 | East Fife | Alloa Athletic | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 21-02-2026 15:00 | Alloa Athletic | Hamilton Academical | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 12/13 |