
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Charlton Athletic | Liverpool | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 14:05 | West Ham United | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 16:30 | Manchester City | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Liverpool | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 19:00 | Brentford | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | Eintracht Frankfurt | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 23-09-2025 19:00 | Liverpool | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 31-08-2025 15:30 | Liverpool | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 15-08-2025 19:00 | Liverpool | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-02-2025 15:00 | Plymouth Argyle | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 29-12-2024 17:15 | West Ham United | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English Champion | 2 | 24/25 19/20 |
| English League Cup winner | 2 | 24 22 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Euro runner-up | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 15/16 |
| Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| English Super Cup winner | 1 | 22/23 |
| FA Cup Winner | 1 | 22 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Champions League Winner | 1 | 18/19 |
| Champions League runner-up | 1 | 17/18 |
| Europa League runner-up | 1 | 15/16 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 14 |
| European Under-17 champion | 1 | 14 |