
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | SSC Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2022 | Napoli Youth | Pontedera | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pontedera | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-08-2023 | Napoli | Ancona | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Ancona | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2024 | Napoli | Rimini | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Rimini | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian cup winner (Serie C) | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |