
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | EC Juventude U20 | Juventude | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Juventude | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Gremio (RS) | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Corinthians Paulista (SP) | Al-Wasl SC | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Al-Wasl SC | Corinthians Paulista (SP) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Corinthians Paulista (SP) | Cruzeiro Esporte Clube | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Cruzeiro Esporte Clube | FC Dallas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 02-11-2025 01:40 | FC Dallas | Vancouver Whitecaps | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-10-2025 23:40 | Vancouver Whitecaps | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 12-10-2025 02:30 | Los Angeles Galaxy | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 02:40 | Portland Timbers | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-09-2025 00:40 | FC Dallas | Austin FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-08-2025 00:30 | FC Dallas | Los Angeles FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-08-2025 00:30 | Austin FC | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-08-2025 00:30 | FC Dallas | Portland Timbers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-07-2025 00:30 | FC Dallas | New York City FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-07-2025 02:30 | San Jose Earthquakes | FC Dallas | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Paulista | 1 | 18/19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 17/18 |
| Campeão Gaúcho | 1 | 17/18 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 16/17 |
| Brazilian cup winner | 1 | 16 |