
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Suankularb Wittayalai School | Chamchuri United Jugend | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | Chamchuri United Jugend | Chamchuri United | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Chamchuri United | Samut Prakan City | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2021 | Samut Prakan City | BG Pathum United | 0.136M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | BG Pathum United | Muang Thong United | - | Cho thuê |
| 11-12-2024 | Muang Thong United | BG Pathum United | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2025 | BG Pathum United | Bangkok United FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 30-11-2025 11:00 | Sukhothai | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 26-11-2025 12:15 | Bangkok United FC | Selangor FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-11-2025 11:30 | Bangkok United FC | PT Prachuap FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 09-11-2025 12:00 | Port FC | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2025 10:00 | Lion City Sailors | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 02-11-2025 11:30 | Bangkok United FC | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-10-2025 11:30 | Bangkok United FC | Lamphun Warriors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2025 12:15 | Bangkok United FC | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 18-10-2025 12:00 | Muangthong United | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 05-10-2025 11:00 | Bangkok United FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 20/21 |
| Thai League Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Thailand Champions Cup Winner | 2 | 21/22 20/21 |
| AFF Championship winner | 1 | 21/22 |