
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Real Salt Lake Academy | SBV Excelsior U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | SBV Excelsior U19 | Excelsior SBV | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Excelsior SBV | RCD Mallorca B | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2016 | RCD Mallorca B | Barakaldo CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Barakaldo CF | RCD Mallorca B | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2018 | RCD Mallorca B | Burgos CF | Free | Ký hợp đồng |
| 20-07-2019 | Burgos CF | Djurgardens | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Djurgardens | Free player | - | Giải phóng |
| 05-05-2020 | Free player | Hammarby | - | Ký hợp đồng |
| 06-05-2020 | Hammarby | IK Frej Taby | - | Cho thuê |
| 29-11-2020 | IK Frej Taby | Hammarby | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Hammarby | Sollentuna United | - | Ký hợp đồng |
| 25-03-2023 | Sollentuna United | Motala AIF FK | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Motala AIF FK | Free player | - | Giải phóng |
| 09-09-2024 | Free player | Hapoel Raanana | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 19-01-2026 17:30 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 15:30 | Hapoel Haifa | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 05-01-2026 18:30 | Maccabi Haifa | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:30 | Hapoel Haifa | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 15:30 | Hapoel Jerusalem | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 13-12-2025 16:00 | Hapoel Haifa | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 07-12-2025 18:00 | Hapoel Haifa | Maccabi Netanya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu