
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Fulham FC Youth | Tottenham Hotspur U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2013 | Tottenham Hotspur U23 | Groningen | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2014 | Groningen | Dordrecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | Dordrecht | Groningen | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2014 | Groningen | Dordrecht | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Dordrecht | Groningen | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-07-2015 | Groningen | KAA Gent | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2015 | KAA Gent | Haugesund | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Haugesund | KAA Gent | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-07-2017 | KAA Gent | Bursaspor | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 16-08-2018 | Bursaspor | Udinese | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-09-2020 | Udinese | Watford | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2023 | Watford | Salernitana | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Salernitana | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2023 | Watford | PAOK Saloniki | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2024 | PAOK Saloniki | Al Kholood | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 27-02-2026 18:30 | Al-Ahli Doha | Al Shahaniya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 22-02-2026 18:30 | Al Rayyan | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-02-2026 18:15 | Al-Ahli Doha | Sepahan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-02-2026 16:00 | Sepahan | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 06-02-2026 14:45 | Al-Wakrah SC | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 31-01-2026 14:45 | Al-Ahli Doha | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 09-01-2026 17:30 | Al Kholood | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 31-12-2025 17:30 | Al Kholood | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út | 26-12-2025 15:00 | Al Kholood | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vua Ả Rập Xê Út | 28-11-2025 14:50 | Al Kholood | Al Khaleej Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Greek champion | 1 | 24 |
| Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| World Cup participant | 1 | 18 |
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 16 |
| Olympics participant | 1 | 15/16 |
| Promotion to 1st league | 1 | 13/14 |