
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Korona Kielce Youth | Korona Kielce U19 | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2012 | Korona Kielce U19 | Korona II Kielce | - | Ký hợp đồng |
| 09-11-2012 | Korona II Kielce | Korona Kielce | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Korona Kielce | Rakow Czestochowa | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Rakow Czestochowa | Slask Wroclaw | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-04-2026 12:45 | Korona Kielce | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 18-04-2026 15:30 | Gornik Zabrze | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-04-2026 18:30 | Korona Kielce | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-04-2026 18:15 | Lechia Gdansk | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-03-2026 11:15 | Korona Kielce | Arka Gdynia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-02-2026 16:30 | Motor Lublin | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2026 16:30 | Korona Kielce | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-12-2025 18:00 | Korona Kielce | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-10-2024 16:30 | Slask Wroclaw | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-10-2024 12:45 | Slask Wroclaw | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Polish champion | 1 | 22/23 |
| Polish cup winner | 2 | 21/22 20/21 |
| Polish Super Cup winner | 1 | 21/22 |