
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 03-06-2020 | Breidablik | Grotta Seltjarnarnes | - | Cho thuê |
| 15-10-2020 | Grotta Seltjarnarnes | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-02-2021 | Breidablik | Vikingur Reykjavik | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Vikingur Reykjavik | Breidablik | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-02-2022 | Breidablik | Vikingur Reykjavik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 31-05-2026 19:15 | Valur Reykjavik | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 26-05-2026 19:15 | Stjarnan Gardabaer | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 22-05-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Hafnarfjordur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-05-2026 13:00 | IBV Vestmannaeyjar | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 08-05-2026 17:30 | Vikingur Reykjavik | Thor Akureyri | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 03-05-2026 18:00 | Keflavik | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 27-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Akranes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 23-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 17-04-2026 17:30 | KA Akureyri | Vikingur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Iceland | 10-04-2026 19:15 | Vikingur Reykjavik | Breidablik | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Icelandic Super Cup Winner | 3 | 25/26 23/24 21/22 |
| Icelandic champion | 3 | 24/25 22/23 20/21 |
| Icelandic cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |