
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-02-2015 | Chornomorets Odessa U17 | Chornomorets Odesa U19 | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2017 | Chornomorets Odesa U19 | FK Oleksandriya II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | FK Oleksandriya II | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2023 | FK Oleksandria | FC Karpaty Lviv | 0.585M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-04-2026 15:00 | Dynamo Kyiv | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-03-2026 16:00 | FC Karpaty Lviv | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-03-2026 11:00 | SC Poltava | FC Karpaty Lviv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 08-03-2026 13:30 | FC Karpaty Lviv | Kudrivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-03-2026 16:00 | FC Karpaty Lviv | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-02-2026 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-12-2025 16:00 | Polissya Zhytomyr | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-12-2025 16:00 | Zorya | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 29-11-2025 16:00 | Veres | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 19:45 | Israel | Moldova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 19/20 |