
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Texans SC Houston (- 2019) | FC Dallas Academy | - | Ký hợp đồng |
| 05-11-2018 | FC Dallas Academy | Hobro | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Hobro | Brondby IF | 0.268M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | Brondby IF | Molde | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Molde | Brondby IF | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2024 | Brondby IF | Viking | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 24-05-2026 01:40 | Colorado Rapids | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 17-05-2026 02:40 | San Jose Earthquakes | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-05-2026 00:30 | FC Dallas | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-05-2026 00:40 | FC Dallas | Real Salt Lake | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 02-05-2026 23:40 | New York Red Bulls | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-04-2026 02:40 | Seattle Sounders | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-04-2026 00:40 | FC Dallas | Minnesota United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-04-2026 00:40 | FC Dallas | Los Angeles Galaxy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 12-04-2026 00:40 | FC Dallas | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 23:40 | DC United | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Norwegian champion | 1 | 25 |
| Danish runner-up | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Norwegian cup winner | 1 | 23 |