
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-07-2016 | CD Everest | Club Unibolivar | - | Ký hợp đồng |
| 03-04-2017 | Free player | Atlético Santo Domingo | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2020 | Atlético Santo Domingo | CD Universidad Católica | 0.015M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2023 | CD Universidad Católica | Orense SC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Orense SC | Always Ready | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2024 | Always Ready | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 01-02-2025 | Nagoya Grampus | Universitario De Deportes | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-05-2026 22:00 | Nacional Montevideo | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 12-05-2026 01:30 | Sport Boys | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-05-2026 00:00 | Coquimbo Unido | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-05-2026 18:15 | Juan Pablo II | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 02:00 | Universitario De Deportes | Nacional Montevideo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 26-04-2026 23:00 | Universitario De Deportes | Alianza Atletico Sullana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-04-2026 01:30 | Universitario De Deportes | Deportivo Garcilaso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-04-2026 22:15 | FBC Melgar | Universitario De Deportes | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 15-04-2026 02:00 | Universitario De Deportes | Coquimbo Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 08-04-2026 02:00 | Deportes Tolima | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Peruvian champion | 1 | 24/25 |
| Japanese league cup winner | 1 | 24 |