
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 19-02-2017 | Shakhtar Donetsk II | FC Karpaty Lviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | FC Karpaty Lviv | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2017 | FC Shakhtar Donetsk | FC Vorskla Poltava | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | FC Vorskla Poltava | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 16:45 | AZ Alkmaar | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-04-2026 10:00 | LNZ Cherkasy | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 19:00 | FC Shakhtar Donetsk | AZ Alkmaar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-04-2026 12:30 | FC Shakhtar Donetsk | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-03-2026 11:00 | FK Oleksandria | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-02-2026 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | Veres | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-02-2026 13:30 | FC Shakhtar Donetsk | FC Karpaty Lviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | FC Shakhtar Donetsk | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 14-12-2025 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-12-2025 13:30 | Kolos Kovalivka | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 6 | 24/25 23/24 18/19 17/18 16/17 15/16 |
| Euro participant | 2 | 24 21 |
| Ukrainian champion | 5 | 23/24 22/23 19/20 18/19 17/18 |
| Champions League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 6 | 23/24 22/23 20/21 19/20 18/19 16/17 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| European Under-19 participant | 1 | 15 |
| Ukrainian U19 champion | 1 | 14/15 |