
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10-08-2019 | Bordeaux U19 | Valencia CF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Valencia CF Mestalla | Free player | - | Giải phóng |
| 20-09-2022 | Free player | St. Gallen | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2023 | St. Gallen | Concarneau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Concarneau | Free player | - | Giải phóng |
| 27-09-2024 | Free player | Kryvbas | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 17-05-2025 10:00 | Kryvbas | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-05-2025 10:00 | Kryvbas | FC Livyi Bereh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2025 10:00 | Kryvbas | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-04-2025 11:00 | Kryvbas | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-10-2024 15:00 | Zorya | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-04-2024 17:00 | Concarneau | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-04-2024 17:00 | Concarneau | Amiens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-03-2024 18:00 | Concarneau | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 16-03-2024 18:00 | Pau FC | Concarneau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 02-03-2024 18:00 | USL Dunkerque | Concarneau | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu