
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2010 | Hwangji Middle School | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Ulsan Hyundai Horang-i U18 | Korea University | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2017 | Korea University | Nagoya Grampus | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2018 | Nagoya Grampus | Oita Trinita | - | Cho thuê |
| 10-07-2018 | Oita Trinita | Nagoya Grampus | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-07-2018 | Nagoya Grampus | Mokpo City | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2019 | Mokpo City | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2021 | Seongnam FC | FC Anyang | - | Ký hợp đồng |
| 12-06-2022 | FC Anyang | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Gimcheon Sangmu Football Club | FC Anyang | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 30-11-2025 05:00 | Daegu Football Club | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 02-11-2024 05:00 | Bucheon FC 1995 | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-10-2024 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 20-10-2024 07:30 | FC Anyang | Busan I Park | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-10-2024 08:30 | Suwon Samsung Bluewings | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-09-2024 10:30 | Seoul E-Land FC | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-05-2024 07:30 | FC Anyang | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-05-2024 07:30 | Cheonan City | FC Anyang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 15-05-2024 10:00 | FC Anyang | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 2 | 23/24 22/23 |