
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | KRC Genk U17 | Genk U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Genk U23 | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Racing Genk | RB Leipzig | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 18-04-2026 16:30 | Eintracht Frankfurt | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 11-04-2026 13:30 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 13:30 | SV Werder Bremen | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-03-2026 19:30 | RB Leipzig | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-03-2026 18:30 | VfB Stuttgart | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-03-2026 14:30 | RB Leipzig | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 21-02-2026 17:30 | RB Leipzig | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 15-02-2026 16:30 | RB Leipzig | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 11-02-2026 19:45 | FC Bayern Munich | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 18/19 |
| Belgian cup winner | 1 | 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 19 18 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |