
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | FC Villarreal Youth | Villarreal U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Villarreal U19 | FC Villarreal C | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | FC Villarreal C | Villarreal B | - | Ký hợp đồng |
| 03-08-2020 | Villarreal B | ADO Den Haag | - | Cho thuê |
| 28-01-2021 | ADO Den Haag | Villarreal CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2021 | Villarreal CF | SD Huesca | - | Ký hợp đồng |
| 25-08-2023 | SD Huesca | Rayo Vallecano | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-04-2026 19:00 | AEK Athens | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2026 14:15 | RCD Mallorca | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-04-2026 16:45 | Rayo Vallecano | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 03-04-2026 19:00 | Rayo Vallecano | Elche | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 26-03-2026 17:00 | Turkiye | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-03-2026 13:00 | FC Barcelona | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-03-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2026 20:00 | Rayo Vallecano | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 12-03-2026 17:45 | Samsunspor | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2026 17:30 | Sevilla FC | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Footballer of the Year | 1 | 25 |
| Euro participant | 1 | 24 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 18/19 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |