
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | CR Flamengo U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2020 | CR Flamengo | Real Madrid | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2020 | Real Madrid | Borussia Dortmund | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Borussia Dortmund | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-08-2022 | Real Madrid | Girona FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Girona FC | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Real Madrid | Frosinone | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Frosinone | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Real Madrid | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2024 | Real Madrid | Granada CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Granada CF | Real Madrid | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 31-05-2026 19:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 00:30 | Ceara | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 19:00 | Atlético Mineiro - MG | Botafogo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-05-2026 22:00 | CA Juventud | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 00:00 | Cruzeiro - MG | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Cienciano | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 19:00 | Coritiba SAF - PR | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | CA Juventud | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 09-04-2026 02:00 | Academia Puerto Cabello | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Olympic champion | 1 | 21 |
| German cup winner | 1 | 20/21 |
| Olympics participant | 1 | 20/21 |
| FIFA Club World Cup runner-up | 1 | 20 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| Brazilian champion | 1 | 19 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 18/19 |