
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-05-2016 | Villa 2000 B FC | PON DKI Jakarta | - | Cho thuê |
| 31-10-2016 | PON DKI Jakarta | Villa 2000 B FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Villa 2000 B FC | Rans Nusantara FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Rans Nusantara FC | Perseru Serui | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2021 | Perseru Serui | PSIM Yogyakarta | - | Ký hợp đồng |
| 30-05-2022 | PSIM Yogyakarta | PSM Makassar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | PSM Makassar | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-03-2026 13:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persita Tangerang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-02-2026 08:30 | PSBS Biak Numfor | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 02-02-2026 12:00 | Persatuan Sepakbola Makassar | Semen Padang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 24-01-2026 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 03-01-2026 08:30 | Borneo FC | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 27-12-2025 12:00 | Persib Bandung | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 06-12-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Makassar | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-11-2025 12:00 | Persis Solo FC | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-11-2025 08:30 | Persatuan Sepakbola Makassar | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 09-11-2025 08:30 | Dewa United FC | Persatuan Sepakbola Makassar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Indonesian Champion | 1 | 22/23 |