
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2019 | CR Flamengo (RJ) U20 | CR Flamengo | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2023 | CR Flamengo | Aves | 0.2M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Aves | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2024 | CR Flamengo | Corinthians Paulista (SP) | 0.2M € | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Corinthians Paulista (SP) | CR Flamengo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | CR Flamengo | Corinthians Paulista (SP) | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-05-2026 20:30 | Grêmio - RS | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 28-05-2026 00:30 | Corinthians - SP | CA Platense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-05-2026 21:30 | Corinthians - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 22-05-2026 00:30 | CA Penarol | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 19:00 | Botafogo - RJ | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 14-05-2026 22:30 | Corinthians - SP | Barra FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 21:30 | Corinthians - SP | São Paulo - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 07-05-2026 00:30 | Independiente Santa Fe | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 23:30 | Mirassol - SP | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 01-05-2026 00:00 | Corinthians - SP | CA Penarol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 2 | 26 21 |
| Brazilian cup winner | 2 | 25 22 |
| Campeão Paulista | 1 | 24/25 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 21/22 |
| Campeão Carioca | 1 | 20/21 |
| Brazilian champion | 1 | 20 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 18 |