
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | SV Vogt Youth | FV Ravensburg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FV Ravensburg Youth | SC Freiburg U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | SC Freiburg U19 | FV Illertissen | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2022 | FV Illertissen | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2024 | Trenkwalder Admira Wacker | Dynamo Ceske Budejovice | - | Ký hợp đồng |
| 08-09-2024 | Dynamo Ceske Budejovice | Free player | - | Giải phóng |
| 03-10-2024 | Free player | Vaduz | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 14-05-2026 15:00 | SKN St.Polten | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 08-05-2026 16:00 | FC HOGO Hertha Wels | SK Sturm Graz II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 02-05-2026 12:30 | First Vienna FC 1894 | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 10-04-2026 16:00 | SK Rapid II | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 06-04-2026 12:00 | FC HOGO Hertha Wels | SV Austria Salzburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 03-04-2026 16:00 | FC HOGO Hertha Wels | SK Austria Klagenfurt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 20-03-2026 17:00 | FC Liefering | FC HOGO Hertha Wels | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 13-03-2026 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | Kapfenberg SV 1919 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 07-03-2026 13:30 | Young Violets Austria Wien | FC HOGO Hertha Wels | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 27-02-2026 17:00 | FC HOGO Hertha Wels | Admira Wacker | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Liechtenstein Cup Winner | 1 | 24/25 |
| Landespokal Bayern Winner | 1 | 21/22 |