
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | CA Talleres de Cordoba U20 | Talleres Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2009 | Talleres Cordoba | Rangers Talca | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | Rangers Talca | Club Deportivo Armenio | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Club Deportivo Armenio | Club Comunicaciones | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2012 | Club Comunicaciones | Estudiantes de San Luis | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2017 | Estudiantes de San Luis | Ferrol Carril Oeste | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Ferrol Carril Oeste | CD Motagua | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2023 | CD Motagua | Genesis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 3 | 22/23 21/22 19/20 |
| Honduran Champion Clausura | 2 | 21/22 18/19 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Honduran Champion Apertura | 1 | 18/19 |