
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Feyenoord U21 | NAC Breda | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | NAC Breda | Feyenoord U21 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Feyenoord U21 | Feyenoord | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2021 | Feyenoord | Excelsior SBV | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Excelsior SBV | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Feyenoord | FC Utrecht | 0.75M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | FC Utrecht | Al-Nasr Dubai | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UAE League | 17-01-2026 13:05 | Khor Fakkan SSC | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 21-11-2025 12:40 | Al-Nasr Dubai | Al-Dhafra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 30-10-2025 13:00 | Al-Wahda FC | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 26-09-2025 16:15 | Al-Nasr Dubai | Dabba Al-Fujairah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 20-09-2025 16:15 | Al-Nasr Dubai | Shabab Al Ahli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 13-09-2025 13:40 | Al-Jazira(UAE) | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 24-08-2025 16:30 | Al-Nasr Dubai | Ajman | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 19-05-2025 14:10 | Ittihad Kalba FC | Al-Nasr Dubai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 13-05-2025 17:00 | Al-Nasr Dubai | Shabab Al Ahli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UAE League | 03-05-2025 14:05 | Khor Fakkan SSC | Al-Nasr Dubai | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |