
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27-07-2017 | NK Slavija Pleternica | NK Croatia Sesvete | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2017 | NK Croatia Sesvete | NK Slavija Pleternica | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2018 | NK Slavija Pleternica | Lustenau | - | Ký hợp đồng |
| 03-07-2019 | Lustenau | Kapfenberg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Kapfenberg | SV Ried | - | Ký hợp đồng |
| 22-06-2023 | SV Ried | Jeonnam Dragons | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2024 | Austria Lustenau | Free player | - | Giải phóng |
| 04-01-2024 | Jeonnam Dragons | Austria Lustenau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Austria Lustenau | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 16-07-2026 15:00 | Inter Turku | Sarajevo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 09-07-2026 19:00 | Sarajevo | Inter Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 20:00 | Crystal Palace | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-02-2026 17:45 | HSK Zrinjski Mostar | Crystal Palace | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | HSK Zrinjski Mostar | Rapid Wien | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Rakow Czestochowa | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | HSK Zrinjski Mostar | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Dynamo Kyiv | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 19:00 | 1. FSV Mainz 05 | HSK Zrinjski Mostar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 16:45 | HSK Zrinjski Mostar | Lincoln Red Imps FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bosnian-Herzegovinian cup winner | 1 | 25/26 |
| Bosnian-Herzegovinian Super Cup winner | 1 | 25/26 |