
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02-10-2011 | São Bernardo FC U20 | Fortaleza U20 | - | Ký hợp đồng |
| 03-03-2013 | Fortaleza U20 | Gremio FBPA U20 | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | Gremio FBPA U20 | Fortaleza U20 | 0.1M € | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2013 | Fortaleza | Gremio (RS) | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2020 | Gremio (RS) | Benfica | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2022 | Benfica | CR Flamengo | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 29-11-2025 21:00 | Palmeiras | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-11-2025 00:30 | Atletico Mineiro | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2025 00:30 | CR Flamengo | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2025 00:30 | Fluminense RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-11-2025 21:30 | Sport Club do Recife | CR Flamengo | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2025 21:30 | CR Flamengo | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-10-2025 22:30 | Botafogo RJ | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-09-2025 20:30 | CR Flamengo | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-09-2025 19:00 | Juventude | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 21-08-2025 00:50 | Internacional RS | CR Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 25 |
| Campeão Carioca | 2 | 24/25 23/24 |
| Copa Libertadores winner | 3 | 24/25 21/22 16/17 |
| Brazilian cup winner | 3 | 24 22 16 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 23 18 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Copa América runner-up | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Campeão Gaúcho | 3 | 19/20 18/19 17/18 |
| Top scorer | 1 | 19 |
| Copa América Champion | 1 | 18/19 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 17/18 |