
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Sevilla FC U19 | Sevilla FC C | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2012 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2015 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Sevilla FC | Real Valladolid CF | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | Real Valladolid CF | Gimnastic de Tarragona | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Gimnastic de Tarragona | Real Valladolid CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2020 | Real Valladolid CF | Real Oviedo | - | Cho thuê |
| 20-07-2020 | Real Oviedo | Real Valladolid CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-09-2020 | Real Valladolid CF | Elche | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2021 | Elche | Real Oviedo | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2024 | Real Oviedo | Malaga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 16-08-2025 17:30 | Malaga | Eibar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 25-05-2025 16:30 | Elche | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 17-05-2025 19:00 | Malaga | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 11-05-2025 16:30 | Eldense | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 03-05-2025 16:30 | Malaga | Granada CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 27-04-2025 16:30 | Malaga | Castellon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 06-04-2025 16:30 | Malaga | Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 30-03-2025 14:15 | Real Oviedo | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 22-03-2025 17:30 | Malaga | Racing de Ferrol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-03-2025 15:15 | Albacete Balompié SAD | Malaga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 3 | 15/16 14/15 13/14 |
| Champions League participant | 1 | 15/16 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |