
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 14-04-2026 18:45 | Netherlands Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 28-03-2026 20:00 | Nantes Women | Paris Saint Germain Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 22-03-2026 17:00 | Montpellier Women | Paris Saint Germain Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 11-03-2026 15:15 | Paris Saint Germain Women | Marseillaises Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 19:45 | Netherlands Women | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 17:00 | Poland Women | Netherlands Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 20-02-2026 20:00 | Paris Saint Germain Women | Lens Women | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 07-02-2026 20:05 | Paris FC Women | Paris Saint Germain Women | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 01-02-2026 14:00 | Paris Saint Germain Women | OL Lyonnes Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-01-2026 20:00 | Le Havre Women | Paris Saint Germain Women | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu