
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | 1.FC Wunstorf Youth | FC St. Pauli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | FC St. Pauli Youth | Hannover 96 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Hannover 96 Youth | RasenBallsport Leipzig U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RasenBallsport Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2018 | RB Leipzig U19 | Jong Ajax (Youth) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2020 | Jong Ajax (Youth) | Bayern Munchen (Youth) | - | Cho thuê |
| 04-07-2020 | Bayern Munchen (Youth) | Jong Ajax (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2020 | Jong Ajax (Youth) | Bayern Munchen (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Bayern Munchen (Youth) | Erzgebirge Aue | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Erzgebirge Aue | Bayern Munchen (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Bayern Munchen (Youth) | Rapid Wien | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-01-2024 | Rapid Wien | Celtic FC | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 14:00 | Como | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 17:30 | Como | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-10-2025 13:00 | Parma | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-09-2025 13:00 | Como | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 24-09-2025 19:00 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-09-2025 16:00 | Fiorentina | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-09-2025 18:45 | Como | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-08-2025 16:30 | Bologna | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-08-2025 16:30 | Como | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Scottish league cup winner | 1 | 24/25 |
| Scottish champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Scottish cup winner | 1 | 23/24 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 19/20 |
| Fritz Walter Golden medalist | 1 | 19 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 19 |
| Dutch Second League champion | 1 | 18 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |